nabothian gland
The doctor examined the patient's nabothian gland during the routine checkup.
Định nghĩa
Danh từ: Tuyến Naboth (nabothian gland) là một trong nhiều tuyến nhỏ nằm ở cổ tử cung (uterine cervix), có chức năng tiết chất nhầy (mucus). Các tuyến này đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì độ ẩm và bảo vệ niêm mạc cổ tử cung.
Ví dụ sử dụng
- (Các tuyến Naboth chịu trách nhiệm tiết chất nhầy giúp bôi trơn cổ tử cung.)
- (Viêm các tuyến Naboth có thể dẫn đến nang Naboth.)
Các cách sử dụng nâng cao
Nabothian cyst (nang Naboth): Một dạng u nang lành tính hình thành khi ống dẫn của tuyến Naboth bị tắc nghẽn, dẫn đến tích tụ chất nhầy.
- Nabothian cysts are common and usually harmless. (Các nang Naboth thường gặp và thường vô hại.)
Nabothian gland hyperplasia: Tình trạng tăng sản (phát triển quá mức) của các tuyến Naboth, có thể gây ra các triệu chứng như chảy máu bất thường hoặc tiết dịch.
- Nabothian gland hyperplasia may be detected during a routine pelvic exam. (Tăng sản tuyến Naboth có thể được phát hiện trong quá trình khám phụ khoa định kỳ.)
Biến thể và từ gần giống
- Tuyến cổ tử cung (cervical gland): Một thuật ngữ chung hơn để chỉ các tuyến trong cổ tử cung, bao gồm cả tuyến Naboth.
- Nang Naboth (nabothian cyst): Một biến thể bệnh lý liên quan đến tuyến Naboth.
Từ đồng nghĩa
- Tuyến Naboth (Naboth's gland): Tên gọi thay thế, thường dùng trong y văn lâm sàng.
- Tuyến nhầy cổ tử cung (cervical mucous gland): Một thuật ngữ mô tả chức năng, nhưng không đặc hiệu.
Các cụm từ liên quan
- Nabothian gland secretion: Sự tiết chất nhầy từ tuyến Naboth.
- Nabothian gland obstruction: Sự tắc nghẽn tuyến Naboth, thường dẫn đến hình thành nang.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ giải phẫu chuyên ngành này.